divisar
C1động từ (verb)
/dibiˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phát hiện, nhìn thấy, dò xét, do thámđộng từto spot, to make out, to sight, to descry, to espy, to spy
- Nhận thứcđộng từto perceive
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể divisarDanh động từ divisandoPhân từ divisado
| Presente | |
|---|---|
| yo | diviso |
| tú | divisas |
| él/ella/Ud. | divisa |
| nosotros | divisamos |
| vosotros | divisáis |
| ellos/Uds. | divisan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhận thức
Khác
Ví dụ
- [ ] , , , . , , .
Xuất hiện ở từ khác
- 看见Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc divisarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh