divisadero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dibisaˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Một điểm thuận lợidanh từa vantage point
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- divisaderoDạng gốc (base form)
- divisaderosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Divisaderodanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Morazán, El Salvador |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa