Dịch

vantage point

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Địa điểm hoặc vị trí có tầm nhìn tốtdanh từA place or position affording a good view.
  2. Quan điểm; quan điểm; luật xa gần; triển vọngdanh từA point of view; viewpoint; perspective; outlook; standpoint.
  3. Góc máy ảnhdanh từA camera angle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vantage pointDạng gốc (base form)
  2. vantage pointsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .
  • 21 .
  • , .

AI