Dịch

coign of vantage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một vị trí tốt để quan sát, phán đoán, phê bình, hành động, v.vdanh từa good position for observation, judgment, criticism, action, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coign of vantageDạng gốc (base form)
  2. coigns of vantageSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... , , , Macbeth’s .
  • , , , , , , , nerve-tests, .

AI