Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miradero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/miɾaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Một điểm thuận lợi
danh từ
a vantage point
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miradero
Dạng gốc
(base form)
miradero
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mirador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vantage point
Địa điểm hoặc vị trí có tầm nhìn tốt
AI
1
Một điểm thuận lợi
1
Một điểm thuận lợi
1
Một điểm thuận lợi