mirador
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/miɾaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Điểm ngắm cảnh, đài quan sátdanh từlookout, viewpoint, vantage point
- Ban công kính, cửa sổ lồidanh từan enclosed balcony, or bay window
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miradorDạng gốc (base form)
- miradoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mirador natural | Điểm ngắm cảnh tự nhiên | |
| mirador de montaña | Chưa có nghĩa | |
| mirador panorámico | Chưa có nghĩa | |
| mirador turístico | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi cũng dừng lại ở một điểm quan sát có tượng một con nai đứng trên những tảng đá cao.
- .Điểm quan sát có tầm nhìn tuyệt đẹp.
- .Họ dừng lại ở một điểm quan sát để ăn nhẹ.
Xuất hiện ở từ khác
- overlookTiếng Anhtương đương