Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có khả năng nhận thức, đặc biệt là nhận thức nhanhtính từHaving the ability to perceive, especially to perceive quickly.
- Người nhận thức được điều gì đódanh từOne who perceives something.
- Người đã nhận thấy một sự kiện huyền bídanh từOne who has perceived a paranormal event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- percipientDạng gốc (base form)
- percipientsSố nhiều (plural)
- more percipientSo sánh hơn (comparative)
- most percipientSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chỉ nhận thức các sự kiện trong thời điểm hiện tại
- Chỉ nhận thức các sự kiện trong thời điểm hiện tại, không suy ngẫm, giống như một đứa trẻ còn rất nhỏPerceiving events only in the moment, without reflection, like a very young child.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpercipiēns
Họ từ (word family)
cùng gốc percipientVí dụ
- , , , .
- , .
- [...] […] ; , , .