Dịch

concepto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/konˈθebto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. khái niệm, ý niệmdanh từB1A concept is a general idea or notion about something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conceptoDạng gốc (base form)
  2. conceptosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en concepto deDưới danh nghĩa
tener buen concepto de alguienĐánh giá cao ai đó
concepto básicoKhái niệm cơ bản
un concepto vagoKhái niệm mơ hồ
concepto teóricoKhái niệm lý thuyết
bajo ningún conceptoChưa có nghĩa
concepto erróneoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tự phụ
  1. Tự phụ, kiêu ngạoconceit

Họ từ (word family)

cùng gốc concepto

Ví dụ

  • .Dù trong bất kỳ trường hợp nào cũng đừng mở cửa cho anh ta.
  • .Hãy làm rõ các khái niệm trước khi chúng ta tiếp tục.
  • ¿ ?Sự khác biệt giữa các khái niệm này là gì?

AI