Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoconcepto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌautokonˈsebto/
Nghĩa chính
1
Tự khái niệm
danh từ
self-concept
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoconcepto
Dạng gốc
(base form)
autoconcepto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-concept
Cái nhìn của bản thân; hình ảnh bản thân
AI
1
Tự khái niệm
1
Tự khái niệm
1
Tự khái niệm