self-concept
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái nhìn của bản thân; hình ảnh bản thândanh từThe view of one's self; self-image.
- Quan niệm của một người về loại người như thế nàodanh từOne's conception of the kind of person one is.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-conceptDạng gốc (base form)
- self-conceptsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha