receptivo
B2tính từ (adjective)
/reθebˈtibo/
Nghĩa chính
- Dễ tiếp thu, cởi mởtính từreceptive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- receptivoDạng gốc (base form)
- receptivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- receptivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- receptivaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc receptivoVí dụ
- ¡ !Hãy xây dựng một xã hội biết tiếp thu và bao dung, không có phân biệt đối xử hay phân biệt chủng tộc!
- , .Trước đây cô ấy rất cố chấp, nhưng gần đây đã trở nên hòa nhã và biết lắng nghe hơn.