Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
warm welcome
UK
/ˈ
w
ɔː
m
ˈ
w
ɛ
l
.
k
ə
m
/
US
/ˈ
w
ɔɹ
m
ˈ
w
ɛ
l
k
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Sự đón tiếp nồng hậu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
give someone a warm welcome
Đón tiếp ai thật nồng nhiệt
Xuất hiện ở từ khác
warm
kết hợp
lời đón tiếp thân thiện
welcome
kết hợp
sự đón tiếp nồng nhiệt
AI
1
Sự đón tiếp nồng hậu
1
Sự đón tiếp nồng hậu
1
Sự đón tiếp nồng hậu