pleasingness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem pleasingdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being pleasing.
Họ từ (word family)
cùng gốc pleasingness- unpleasingnessTính không dễ chịu, tính khó chịu, tính không thú vị, tính không không làm vui lòng, tính không làm vừa ýdanh từ
- pleaseLàm ơn, xin vui lòng, xinthán từ, động từ, trạng từ
- pleasinglyMang lại niềm vui thích (cho ai/cái gì); dễ chịutrạng từ
- unpleasingKhông dễ chịu, khó chịu, không thú vị, không làm vui lòng, không làm vừa ýtính từ
Từ liên quan (related word)