pleasantness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trạng thái hay tính chất dễ chịudanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being pleasant.
- Một cái gì đó dễ chịudanh từđếm được (countable)Something pleasant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleasantnessDạng gốc (base form)
- pleasantnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc pleasantnessĐồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , ; — .
- […] , […]