Dịch

pleasantness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hay tính chất dễ chịudanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being pleasant.
  2. Một cái gì đó dễ chịudanh từđếm được (countable)Something pleasant.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; — .
  • […] , […]

AI