objectionability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị phản đốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being objectionable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- objectionabilityDạng gốc (base form)
- objectionabilitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa