Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dulcedumbre
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dulθeˈdumbɾe/
Nghĩa chính
1
Vị ngọt
danh từ
sweetness
2
Sự dễ chịu, sự mềm mại
danh từ
pleasantness, softness
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dulzura
suavidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweetness
Tính chất ngọt, vẻ đáng yêu
pleasantness
Trạng thái hay tính chất dễ chịu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dulce
AI
1
Vị ngọt
2
Sự dễ chịu
1
Vị ngọt
2
Sự dễ chịu
1
Vị ngọt
2
Sự dễ chịu