dulzura
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dulˈθuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Vị ngọt, sự ngọt ngào, nét dịu dàngdanh từsweetness
- Cưng, người yêu dấudanh từsweetie, sweetpea, sweetheart
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dulzuraDạng gốc (base form)
- dulzurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mostrar dulzura | Cư xử dịu dàng |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Kim .Kim cười một cách ngọt ngào.
- , .Mặc dù sự ngọt ngào làm người ta hài lòng, nhưng mật ong quá nhiều lại gây ngấy.
- .Sự ngọt ngào của interlingua phù hợp hơn với tầm nhìn thơ mộng của tôi.