Dịch

enjoyable

B1TOEICtính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thú vịtính từPleasant, capable of giving pleasure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enjoyableDạng gốc (base form)
  2. more enjoyableSo sánh hơn (comparative)
  3. most enjoyableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

enjoyable activityHoạt động thú vị
enjoyable bookCuốn sách thú vị
enjoyable dayNgày vui vẻ
enjoyable experienceTrải nghiệm thú vị
enjoyable movieBộ phim thú vị
enjoyable timeThời gian vui vẻ

Ví dụ

  • ; .Ngày hôm đó thật thú vị; tôi đã có rất nhiều niềm vui.
  • .Cái này thật thú vị.
  • ?Cuốn sách đó có thú vị không?

AI