Nghĩa chính
- Thú vịtính từPleasant, capable of giving pleasure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enjoyableDạng gốc (base form)
- more enjoyableSo sánh hơn (comparative)
- most enjoyableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enjoyable activity | Hoạt động thú vị | |
| enjoyable book | Cuốn sách thú vị | |
| enjoyable day | Ngày vui vẻ | |
| enjoyable experience | Trải nghiệm thú vị | |
| enjoyable movie | Bộ phim thú vị | |
| enjoyable time | Thời gian vui vẻ |
Ví dụ
- ; .Ngày hôm đó thật thú vị; tôi đã có rất nhiều niềm vui.
- .Cái này thật thú vị.
- ?Cuốn sách đó có thú vị không?
Xuất hiện ở từ khác
- funđồng nghĩathú vị, mang lại niềm vui