Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enjoyableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính thú vị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being enjoyable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enjoyability
Nguồn gốc
(etymology)
enjoyable
+
-ness
Ví dụ
the
enjoyableness
of
an
afternoon
at
the
beach
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enjoyableness
enjoyable
Thú vị
tính từ
enjoyabl
y
Thú vị, thích thú
trạng từ
AI
1
Tính thú vị
1
Tính thú vị
1
Tính thú vị