Nghĩa chính
- Đem lại sự thỏa mãntính từThat satisfies, gratifies or pleases; that removes any feeling of lack.
- Gây cảm giác ASMR, dễ chịutính từPleasing to certain sensory channels in neurocognition, especially auditory and tactile ones synesthetically via ASMR.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của satisfyđộng từpresent participle and gerund of satisfy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satisfyingDạng gốc (base form)
- more satisfyingSo sánh hơn (comparative)
- most satisfyingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is satisfying to do sththật thỏa mãn khi làm gìIt's satisfying to play a game really well.Chơi một trò chơi rất hay thật là thỏa mãn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| satisfying conclusion | Kết cục thỏa đáng | |
| satisfying experience | Trải nghiệm thỏa mãn | |
| satisfying job | Công việc thỏa mãn | |
| satisfying result | Kết quả thỏa đáng | |
| self-satisfyingtính từ | tính từ | Mang lại sự hài lòng cho chính mình |
Ví dụ
- .Cá nhân tôi cảm thấy rất thỏa mãn.
- .Điều đó không hoàn toàn thỏa mãn.
- .Đó là một bữa ăn thỏa mãn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc satisfyingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha