lisoclina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- lysoclinechưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lisoclinaDạng gốc (base form)
- lisoclinasSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.