suavizar
C1động từ (verb)
/swabiˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm mềm, mịnđộng từto soften, smooth
- Làm dịu đi, làm nhẹ nhõmđộng từto ease, to relieve
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể suavizarDanh động từ suavizandoPhân từ suavizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | suavizo |
| tú | suavizas |
| él/ella/Ud. | suaviza |
| nosotros | suavizamos |
| vosotros | suavizáis |
| ellos/Uds. | suavizan |