ablandar
B2động từ (verb)
/ablanˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm mềm, làm dịuđộng từto soften, to soothe
- Dịu đi, bớt căng thẳngđộng từto become less severe
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ablandarDanh động từ ablandandoPhân từ ablandado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ablando |
| tú | ablandas |
| él/ella/Ud. | ablanda |
| nosotros | ablandamos |
| vosotros | ablandáis |
| ellos/Uds. | ablandan |
Họ từ (word family)
cùng gốc ablandarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cậu biết là mấy trò giả khóc của cậu không làm mềm lòng tôi đâu.
- .Để nặn đất sét, trước tiên phải làm mềm bằng nước.
- .Đừng nói với tôi là cậu đã mềm lòng rồi đấy nhé.