Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ablandador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ablandaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Chất làm mềm
danh từ
tenderizer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ablandador
Dạng gốc
(base form)
ablandador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tenderizer
Các chất được thêm vào thịt, đặc biệt là papain, trước khi nấu để làm cho thịt mềm hơn
AI
1
Chất làm mềm
1
Chất làm mềm
1
Chất làm mềm