al suave
trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
/al ˈswabe/
Nghĩa chính
- Thoải mái hoặc bình tĩnh; bình tĩnhtrạng từcomfortably or calmly; tranquilly
- Từng chút mộttrạng từlittle by little
- Bình tĩnh lại!; thư giãn!thán từcalm down!; relax!
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- .
- ¡ , ! .