Dịch

al suave

trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
/al ˈswabe/

Nghĩa chính

  1. Thoải mái hoặc bình tĩnh; bình tĩnhtrạng từcomfortably or calmly; tranquilly
  2. Từng chút mộttrạng từlittle by little
  3. Bình tĩnh lại!; thư giãn!thán từcalm down!; relax!

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ¡ , ! .

AI