Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suavo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈswabo/
Nghĩa chính
1
Một người đàn ông mịn màng hoặc mát mẻ
danh từ
a smooth or cool male
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suavo
Dạng gốc
(base form)
suavo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người đàn ông mịn màng hoặc mát mẻ
1
Một người đàn ông mịn màng hoặc mát mẻ
1
Một người đàn ông mịn màng hoặc mát mẻ