Dịch

suavo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈswabo/

Nghĩa chính

  1. Một người đàn ông mịn màng hoặc mát mẻdanh từa smooth or cool male

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suavoDạng gốc (base form)
  2. suavosSố nhiều (plural)

AI