Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terso
tính từ
(adjective)
/ˈteɾso/
Nghĩa chính
1
Mịn màng, đánh bóng
tính từ
smooth, polished
2
Mềm mại
tính từ
soft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terso
Dạng gốc
(base form)
ters
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
terso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ters
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻
qīng
Êm ái, nhẹ nhàng
Tiếng Anh
soft
Mềm, dẻo
smooth
Nhẵn, trơn, mượt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tersar
tersura
AI
1
Mịn màng
2
Mềm mại
1
Mịn màng
2
Mềm mại
1
Mịn màng
2
Mềm mại