Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tersura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự êm ái
danh từ
smoothness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻
qīng
Êm ái, nhẹ nhàng
Tiếng Anh
smoothness
Độ nhẵn, độ mượt, sự trơn
AI
1
Sự êm ái
1
Sự êm ái
1
Sự êm ái