Nghĩa chính
- Khoảng thời gian nghỉ giữa các hiệp hoặc các buổi tập luyện, khi nhiệt độ cơ thể có thể hạ xuốngdanh từThe rest period between sets or workout sessions, when cooling of body temperature may occur.
- Các khoảng thời gian nghỉ ngơi giữa các phiên của một hoạt động hoặc sự kiệndanh từAny rest period between sessions of an activity or event.
- Khoảng thời gian tối thiểu mà người chơi cần đợi sau khi sử dụng một khả năng hoặc vật phẩm trước khi có thể sử dụng lạidanh từThe minimum length of time that the player needs to wait after using an ability or item before it can be used again.
- Khả năng cụ thể có hiệu ứng mạnh mẽ nhưng thời gian hồi chiêu dài, điều quan trọng là phải theo dõi thời điểm nó được sử dụng lần cuối và khi nào nó có thể được sử dụng lạidanh từA particular ability with a powerful effect but long cooldown period, making it important to track when it was last used and when it can be used again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cooldownDạng gốc (base form)
- cooldownsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- !
- : , . : . , . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)