periódico
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/peˈɾjodiko/nguồn
Nghĩa chính
- Định kỳ, tuần hoàntính từperiodic
- Báo, nhật báodanh từnewspaper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- periódicoDạng gốc (base form)
- periodiquilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- periódicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- periódicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- periódicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suplemento periódico | Phụ san định kỳ | |
| periódicos locales | Báo địa phương | |
| artículo de periódico | Chưa có nghĩa | |
| leer el periódico | Chưa có nghĩa | |
| periódico digital | Chưa có nghĩa | |
| periódico local | Chưa có nghĩa | |
| publicar en el periódico | Chưa có nghĩa | |
| clasificación periódica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy viết bài cho tờ báo địa phương.
- .Chồng tôi vừa ăn sáng vừa đọc báo.
- .Cô ấy đã đóng góp một bài viết cho tờ báo.
Họ từ (word family)
cùng gốc periódicoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- paperTiếng Anhtương đương
- regularTiếng Anhtương đương
- diariodễ nhầm, đồng nghĩaTừ chung cho báo hoặc ấn phẩm định kỳ; diario nhấn mạnh việc phát hành mỗi ngày.
- periodistadễ nhầmTờ báo hoặc báo; khác với periodista, là người làm báo.
- prensadễ nhầmPeriódico là một tờ báo cụ thể; prensa là báo chí hoặc giới báo chí nói chung.
- revistadễ nhầm, đồng nghĩaThường là báo hằng ngày, khác với revista là tạp chí.