Dịch

diariero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/djaˈɾjeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người bán báodanh từnewspaper seller
  2. Cậu bé giao hàng, cậu bé bán báodanh từdelivery boy, paperboy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diarieroDạng gốc (base form)
  2. diarierosSố nhiều (plural)
  3. diarierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. diarieraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , 300 .

AI