Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occasionalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo thuyết ngẫu nhiên
danh từ
A proponent of occasionalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
occasionalist
Dạng gốc
(base form)
occasionalist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
occasionalist
occasionalist
ic
Liên quan đến học thuyết về chủ nghĩa ngẫu nhiên
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
occasional
+
-ist
AI
1
Người theo thuyết ngẫu nhiên
1
Người theo thuyết ngẫu nhiên
1
Người theo thuyết ngẫu nhiên