Dịch

casual

B1tính từ (adjective)
/kaˈswal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thông thườngtính từcasual
  2. Tình cờ, ngẫu nhiêntính từaccidental
  3. Trùng hợp, ngẫu nhiêntính từcoincidental, chance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casualDạng gốc (base form)
  2. casualesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

estilo casualPhong cách giản dị
vestido casualĐầm thường ngày
por un casualtrạng từCó lẽ; tình cờ
look casualPhong cách thường ngày
relación casualChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Cuộc gặp gỡ của chúng ta hoàn toàn tình cờ.
  • .Không có gì tình cờ.
  • .Phát hiện đó hoàn toàn tình cờ.

AI