casualidad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaswaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tình cờ, sự ngẫu nhiêndanh từchance, coincidence, happenstance, fluke, accident
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casualidadDạng gốc (base form)
- casualidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por casualidadtrạng từ | trạng từ | Tình cờ |
| dar la casualidadđộng từ | động từ | Tình cờ |
| de pura casualidad | Hoàn toàn tình cờ | |
| con casualidad | Chưa có nghĩa | |
| de casualidad | Chưa có nghĩa | |
| por pura casualidad | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh