Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caer en desgracia
Nghĩa chính
1
Thất sủng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disgraced
Mất uy tín, thất sủng
fallen
Sa ngã, thất sủng
doghouse
Sự thất sủng, tình cảnh bị ghẻ lạnh
AI
1
Thất sủng
1
Thất sủng
1
Thất sủng