parachoques
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾaˈt͡ʃokes/nguồn
Nghĩa chính
- Thanh cản, cản xedanh từbumper
- Tấm chắn bùn, tai xedanh từfender
- Ngực, bộ ngựcdanh từbreasts, knockers, bumpers
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cản xe của tôi bị rơi mất rồi.
- .Cản xe của tôi không cùng màu với xe.
- .Cản xe đã hấp thụ một phần lực va chạm.