de choque
tính từ (adjective)
/de ˈt͡ʃoke/
Nghĩa chính
- Sốctính từshock
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| onda de choquedanh từ | danh từ | Sóng xung kích |
| coche de choquedanh từ | danh từ | Xe điện đụng |
| prueba de choquedanh từ | danh từ | Thử nghiệm va chạm |
| tropa de choque | Đội xung kích | |
| autos de choque | Xe điện đụng | |
| estado de choque | Tình trạng sốc | |
| terapia de choque | Liệu pháp sốc | |
| caballería de choque | Kỵ binh xung kích |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh