Dịch

coche de choque

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkot͡ʃe de ˈt͡ʃoke/

Nghĩa chính

  1. Xe điện đụngdanh từbumper car

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coche de choqueDạng gốc (base form)
  2. coches de choqueSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI