Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onda de choque
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sóng xung kích
danh từ
shock wave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onda de choque
Dạng gốc
(base form)
onda
s de choque
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shock wave
Sóng xung kích
AI
1
Sóng xung kích
1
Sóng xung kích
1
Sóng xung kích