casus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thế giới khả thi, là điểm khởi đầu cho lý luậndanh từA possible world, as a starting point for reasoning.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casus bellidanh từ | danh từ | Hành động được coi là biện minh hoặc gây ra chiến tranh; một hành động chiến tranh |
| casus rectusdanh từ | danh từ | Trường hợp danh nghĩa, đôi khi được nhóm lại với trường hợp xưng hô, như một trường hợp hình thái duy nhất tương phản với trường hợp xiên |
| casus omissusdanh từ | danh từ | Trường hợp pháp luật không quy định |
| casus foederisdanh từ | danh từ | Tình huống được bao hàm bởi các điều khoản của một hiệp ước quốc tế (hoặc cách hiểu tương tự) và do đó đòi hỏi phải có hành động từ các bên liên quan |
| casus fortuitusdanh từ | danh từ | Bất khả kháng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)