Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mayhap
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
m
eɪ
h
æ
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có thể; có lẽ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Maybe; perhaps; possibly; perchance.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mayhap
mayhap
pen
Có lẽ
trạng từ
mayhap
s
Có lẽ; có thể
trạng từ
Ví dụ
I'm
one
that
has
spoken
to
a
King
,
I
am
:
mayhap
you'll
never
see
such
another
[…]
AI
1
Có thể
1
Có thể
1
Có thể