Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mayhappen
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Có lẽ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
maybe, perhaps.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mayhap
Ví dụ
[…]
they
hastened
up
,
and
presently
stood
before
that
cavern's
mouth
with
doubt
and
joy
mingled
in
their
minds
;
for
now
,
mayhappen
,
they
had
reached
the
gate
of
the
Glittering
Plain
,
or
mayhappen
the
gate
of
death
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
或
huò
Có lẽ
可能
kě néng
Có thể, có lẽ
也许
yě xǔ
Có lẽ, có thể
Tiếng Tây Ban Nha
debería
Nên, có lẽ
probablemente
Có lẽ, chắc là, có thể
habría
Sẽ, có lẽ, có lẽ đã
AI
1
Có lẽ
1
Có lẽ
1
Có lẽ