Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eventualmente
B1
trạng từ
(adverb)
/ebenˌtwalˈmente/
Nghĩa chính
1
Có thể, có khả năng
trạng từ
possibly, potentially
2
Sau cùng
trạng từ
eventually
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
evento
eventual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
或
huò
Có khả năng, có thể
或者
huò zhě
Có lẽ, có thể
终于
zhōng yú
Cuối cùng, rốt cuộc
Tiếng Anh
eventually
Có thể, có khả năng
possibly
Có thể
AI
1
Có thể
2
Sau cùng
1
Có thể
2
Sau cùng
1
Có thể
2
Sau cùng