Nghĩa chính
- Theo giả thuyết, theo lời người kháctrạng từkhông so sánh (not comparable)As a matter of supposition; in the beliefs or according to the claims of some people.
- Được dùng thay cho “supposed to betrạng từkhông so sánh (not comparable)Used in place of "supposed to be," often in informal or colloquial speech, as a mispronunciation.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supposedly dead | Được cho là chết | |
| supposedly free | Được cho là miễn phí | |
| supposedly illegal | Bị cho là bất hợp pháp | |
| supposedly missing | Được cho là mất tích | |
| supposedly safe | Được cho là an toàn | |
| supposedly true | Được cho là đúng |
Xuất hiện ở từ khác
- supposeddễ nhầmtrạng từ, nghĩa là "theo như người ta nói"; khác với tính từ "supposed".
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Theo lời khai của bạn, bạn đã ở nhà xem TV khi vụ giết người xảy ra.
- 10 ..Bố mẹ bảo tôi phải nằm trên giường lúc 10 giờ tối.
- .Anh ta được cho là người Hồi giáo.