Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretendidamente
C2
trạng từ
(adverb)
/pɾetenˌdidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Được cho là
trạng từ
supposedly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Được cho là
supuestamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
假定
jiǎ dìng
Được cho là, coi như là
Tiếng Anh
supposedly
Theo giả thuyết, theo lời người khác
AI
1
Được cho là
1
Được cho là
1
Được cho là