Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forealleged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị cáo buộc hoặc trích dẫn trước đây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
alleged or cited before
Nguồn gốc
(etymology)
fore-
+
alleged
AI
1
Bị cáo buộc hoặc trích dẫn trước đây
1
Bị cáo buộc hoặc trích dẫn trước đây
1
Bị cáo buộc hoặc trích dẫn trước đây