Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apparentness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem apparent
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being apparent.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
apparentness
apparent
Rõ ràng
tính từ
apparen
cy
Tính rõ ràng; sự rõ ràng
danh từ
apparent
ly
Rõ ràng, hiển nhiên
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
apparent
+
-ness
AI
1
Xem apparent
1
Xem apparent
1
Xem apparent