Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
surface details
US
/ˈ
s
ɝ
f
ə
s
d
ɪ
ˈ
t
eɪ
l
z
/
Nghĩa chính
1
Đưa ra chi tiết
Ví dụ
The
report
surfaced
some
shocking
details
.
Báo cáo đã đưa ra một số chi tiết bất ngờ.
Xuất hiện ở từ khác
surface
kết hợp
đưa ra chi tiết
AI
1
Đưa ra chi tiết
1
Đưa ra chi tiết
1
Đưa ra chi tiết