Dịch

surfaceman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ mỏ làm việc ngoài trời chứ không phải dưới lòng đấtdanh từA miner who works in the open air, rather than underground.
  2. Tấm lót; người duy trì đường raydanh từA platelayer; one who maintains a railway track.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. surfacemanDạng gốc (base form)
  2. surfacemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , plate-layer .

AI