surfaceman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ mỏ làm việc ngoài trời chứ không phải dưới lòng đấtdanh từA miner who works in the open air, rather than underground.
- Tấm lót; người duy trì đường raydanh từA platelayer; one who maintains a railway track.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- surfacemanDạng gốc (base form)
- surfacemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.