Dịch

lowness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính thấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being low.
  2. Một cái gì đó thấp hoặc thô tụcdanh từđếm được (countable)Something that is low or vulgar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lownessDạng gốc (base form)
  2. lownessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

low-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạilownesse

Ví dụ

  • [] , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lowness

Ngôn ngữ khác

AI