lowness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thuộc tính thấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being low.
- Một cái gì đó thấp hoặc thô tụcdanh từđếm được (countable)Something that is low or vulgar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lownessDạng gốc (base form)
- lownessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lownessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha